Báo giá alu mica giá rẻ tại Đồng Nai

Đại lý alu mica giá rẻ tại Đồng Nai

Công ty SBGROUP chúng tôi chuyên cung cấp vật tư quảng cáo tại Đồng Nai với các loại alu mica giá rẻ và các loại vật tư như tấm poly, tấm trần nhựa pvc, tấm pvc foam, tấm formex, tấm pima cẩm thạch và các loại phụ kiện như keo dán alu, keo dán mica. Cung cấp các loại tấm nhôm alu như alu alcorest, alu alrado, alu alcotop, alu lion, alu hà linh. Cung cấp tấm nhựa mica Đài Loan, mica Trung Quốc, Mica Malaysia. Tấm lợp poly rỗng ruột, tấm lợp poly đặc ruột, tấm trần nhựa pvc. Đại lý SBGROUP chúng tôi cung cấp alu mica giá sỉ với số lượng lớn, chất lượng chính hãng, giá tốt nhất trong khu vực Biên Hòa, Long Thành, Nhơn trạch, Cẩm Mỹ..

alu mica giá rẻ tại đồng nai

Quý khách hàng có thể xem qua bảng báo giá các loại báo giá vật tư của chúng tôi dưới đây. Quý khách hàng mua với số lượng lớn xin vui lòng liên hệ với hotline: 0933 856 886 – để được tư vấn báo giá sỉ tốt nhất.

Bảng báo giá alu alcorest mới nhất

Chủng loạiMã màuĐộ dày nhômĐộ dày
tấm
Giá niêm yết (VNĐ/tấm)  
KT: 1020x2040KT: 1220x2440KT: 1500x3000
Hàng trong nhà
Mã: PET
(Used indoors)
EV2001 ÷ 2012
EV2014 ÷ 2020
0.062mm242000
3mm306000
4mm374000
EV2001÷2012, 2014÷2020,
2022, 2031, 20AG
0.102mm240000343000
3mm275000393000
4mm338000483000
5mm405000578000
EV20380.123mm425000
4mm478000
5mm560000
EV2001, 20020.153mm477000
4mm555000
5mm645000
EV2001÷2008, 2010÷2012,
2014÷2018
0.183mm523000791000
4mm597000902000
5mm6770001023000
6mm7690001162000
EV2001, 2002, 20220.213mm661000999000
4mm7550001141000
5mm8740001321000

Hàng ngoài nhà
Mã: PVDF
(Used outdoors)
EV3001, 3002, 3003, 3005,
3006, 3007, 3008, 3010, 3011,
3012, 3015, 3016, 3017, 3035
0.213mm5280007560001145000
4mm5910008450001280000
5mm6540009350001415000
6mm71900010290001555000
EV3001, 3002, 3003,
3005, 3006, 3010, 3017
0.303mm9110001380000
4mm10000001510000
5mm10920001650000
6mm11970001810000
EV3001, 3002, 30030.404mm11550001745000
5mm12180001840000
6mm13230002000000
EV3001, 3002, 3003, 3005
30VB1, 30VB2
0.504mm12990001965000
5mm14020002120000
6mm15120002285000

Bảng báo giá alu triều chen mới nhất

Tên sản phẩmĐộ dày nhômĐộ dày tấmGiá niêm yết
(KT: 1220 x 2440)
TAC - E310 - 3180.052mm250000
3mm300000
Trang trí nội thất
PE 191, 198, 920, 779, 789, 406, 963, 317, 304, 993, 909, 903, 938, 888, 999, 998, 950, 725, 876, 360, 332, 350, 390
0.062mm280000
3mm320000
0.083mm385000
4mm445000
0.103mm405000
4mm465000
0.123mm460000
4mm520000
0.203mm630000
4mm710000
5mm790000
Vân gỗ: VG300, 301, 3020.062mm320000
3mm380000
Sơn xước:
SH411, SH113, GH412, BH413
0.123mm520000
4mm580000
Sơn nhám: AS004, AS0060.123mm520000
4mm580000
Nhôm kiếng trắng (Inox), Vàng
MR000, MR002
0.23mm1020000
4mm1120000
0.33mm1220000
4mm1320000
Nhôm kiếng Đen: MR 0040.23mm1040000
4mm1140000
0.33mm1240000
4mm1340000
Trang trí ngoại thất
(Sơn Super Polyester - mã SP)
SP999, 304, 306, 3336
0.203mm810000
4mm890000
5mm970000
Trang trí ngoại thất
(Sơn Super Polyester - mã SP)
SP210, 302, 308, 312, 324
0.023mm730000
4mm810000
5mm890000
#rowspan#



Trang trí ngoại thất
(Sơn PVDF 2 lớp )
PVDF 210, 180, 313, 170, 330, 246, 053, 380, 612, 190, 103, 837
0.203mm820000
4mm900000
5mm980000
0.303mm1020000
4mm1100000
5mm1180000
0.404mm1280000
5mm1360000
0.504mm1440000
5mm1520000
#rowspan#





Trang trí ngoại thất
(Sơn PVDF 3 lớp )
PVDF 813, 817, 819, 825, 827, 829, 831
0.203mm920000
4mm100000
5mm1080000
0.303mm1100000
4mm1200000
5mm1300000
0.404mm1385000
5mm1485000
0.504mm1575000
5mm1675000
Màu đỏ - PVDF9990.303mm1180000
4mm1270000
5mm1370000
0.404mm1440000
5mm1520000
0.504mm1750000
5mm1950000

Báo giá alu giá rẻ

Chúng loạiMàu sắcKích thước tấmĐộ dày nhômĐộ dày tấmGiá bán (VNĐ)
Hàng nội thấtAV1001 - Ghi xám
AV1002 - Trắng sứ
AV1003 - Trắng sữa (kem)
AV1005 - Màu đồng
AV1008 - Xanh dương
AV1010 - Màu đỏ
AV1011 - Màu cam
AV1012 - Vàng chanh
AV1016 - Màu đen
AV1018 - Xanh lá
1220 x 2440 (mm)0.051.8 mm150000
2.0 mm160000
2.8 mm200000
3.0 mm210000
Hàng nội thấtAV2021 - Vân gỗ nhạt
AV2025 - Vân gỗ đậm
AV2028 - Vân gỗ đỏ
1220 x 2440 (mm)0.061.8 mm205000
2.0 mm210000
2.8 mm245000
3.0 mm255000
Hàng quảng cáoAV2002, AV2003, AV2008, AV2010, AV2016, …1220 x 2440 (mm)0.062.0 mm215000
3.0 mm275000

Báo giá các mica Đài Loan

Quy cách
(KT 1220 x 2440)
Màu trong kính
(000)
Các màu xuyên đèn
(trắng sữa - 425)
Các màu đục
(xem bảng mã màu)
Mica 1.5mm616000656000696000
Mica 2.0mm772000812000852000
Mica 2.5mm9270009670001007000
Mica 2.8mm103400010740001114000
Mica 3.0mm110600011460001186000
Mica 4.0mm147400015140001554000
Mica 4.5mm165900016990001739000
Mica 4.8mm177400018140001854000
Mica 5.0mm184300018830001923000
Mica 5.8mm214700021870002227000
Mica 6.0mm221100022510002291000
Mica 7.8mm287500029150002955000
Mica 8.0mm294900029890003029000
Mica 9.0mm331000033500003390000
Mica 9.8mm360000036400003680000
Mica 10.0mm368600037260003766000
Mica 12.0mm442400044640004504000
Mica 15.0mm579600058360005876000
Mica 18.0mm695400069940007034000
Mica 20.0mm772800077680007808000
Mica 25.0mm101040001014400010184000
Mica 30.0mm121240001216400012204000

Quý khách hàng có nhu cầu cần bảng giá alu alcorest, bảng giá alu triều chen, bảng giá alu giá rẻ và các loại tấm nhựa mica với giá sỉ và số lượng lớn xin vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn báo giá tốt nhất. Đại lý alu mica giá rẻ tại Đồng Nai hân hạnh được phục vụ quý khách hàng.

Hotline: 0933 856 886

Tổng kho: 809 Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, HCM.